ý trung nhân

ý trung nhân

Người ấy đang tặng hoa cho ý trung nhân của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mình yêu thương, người trong lòng: "ý trung nhân" từ Hán-Việt cổ, dùng để chỉ người mình đem lòng yêu mến, người đã được chọn làm đối tượng của tình cảm lãng mạn. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, văn chương ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại.
    • Người được lòng mình: "ý trung nhân" cũng có thể hiểu người phù hợp với ý nguyện, tình cảm của mình, tương tự như "người trong mộng".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nàng thơ thẩn nhìn về phương xa, nơi ý trung nhân của mình. (Nàng mơ màng nhìn xa, nơi người mình yêu thương.)
    • Chàng trai ấy chính ý trung nhân gái đã chờ đợi bấy lâu. (Anh chàng đó người trong lòng gái đã mong đợi từ lâu.)
    • Trong truyện cổ tích, nàng công chúa thường gặp ý trung nhân qua những giấc mơ. (Trong cổ tích, nàng công chúa thường gặp người yêu trong mộng qua giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • trung nhân" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết cổ điển hoặc các tác phẩm mang tính lãng mạn, trang trọng.

    • Ái tình đã khiến ý trung nhân trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho thi nhân. (Tình yêu đã khiến người trong lòng trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho nhà thơ.)
  • trung nhân" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường gắn với các mối tình thời phong kiến, nơi tình yêu được thể hiện qua sự kín đáo tinh tế.

    • Người con gái thời xưa thường giấu kín tên ý trung nhân trong lòng. (Người con gái thời xưa thường giấu kín tên người mình yêu trong lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Người trong lòng (danh từ): người mình yêu thươngcách diễn đạt phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Anh ấy người trong lòng tôi. (Anh ấy người tôi yêu thương.)
  • Tình nhân (danh từ): người yêuthường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc không chính thức.

    • Họ tình nhân từ thời đại học. (Họ người yêu từ thời đại học.)
  • Bạn tình (danh từ): người yêumang sắc thái cổ điển, ít dùng hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Người thương: người mình yêu mến — từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ái tình: tình yêu lãng mạnthường dùng trong văn chương.
  • Người trong mộng: người lý tưởng trong tưởng tượnggần nghĩa vớitrung nhân".
Thành ngữ liên quan
  • Ý trung nhân, tình trong mộng: cụm từ văn chương nhấn mạnh sự lãng mạn, lý tưởng hóa của tình yêu.
    • Chàng trai ấy ý trung nhân, tình trong mộng của biết bao gái. (Chàng trai đó người yêu lý tưởng của nhiều gái.)